Đang tải...
Phồn thể: 調整
Pinyin không dấu: tiaozheng / tiao zheng
调整 (tiáo zhěng) nghĩa là “chỉnh, điều chỉnh”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 調整 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我们需要调整计划。
Wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà.
We need to adjust the plan.
Cập nhật: