Đang tải...
Phồn thể: 請求
Pinyin không dấu: qingqiu / qing qiu
请求 (qǐng qiú) nghĩa là “(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 請求 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他向老板请求加薪。
Tā xiàng lǎobǎn qǐngqiú jiāxīn.
He requested a raise from his boss.
Cập nhật: