Đang tải...
Phồn thể: 說明
Pinyin không dấu: shuoming / shuo ming
说明 (shuō míng) nghĩa là “(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 說明 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
请你说明一下情况。
Qǐng nǐ shuōmíng yíxià qíngkuàng.
Please explain the situation.
Cập nhật: