Đang tải...
Phồn thể: 證明
Pinyin không dấu: zhengming / zheng ming
证明 (zhèng míng) nghĩa là “chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 證明 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这是证明。
Zhè shì zhèngmíng.
This is Prove.
Cập nhật: