Đang tải...
Phồn thể: 觀眾
Pinyin không dấu: guanzhong / guan zhong
观众 (guān zhòng) nghĩa là “khán giả, người xem, công chúng”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 觀眾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
观众们很热情。
Guānzhòngmen hěn rèqíng.
The audience is very enthusiastic.
Cập nhật: