Đang tải...
Phồn thể: 裝備
Pinyin không dấu: zhuangbei / zhuang bei
装备 (zhuāng bèi) nghĩa là “trang bị (sắm sửa)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 裝備 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
士兵们穿上了最新的装备。
Shìbīngmen chuānshàng le zuìxīn de zhuāngbèi.
The soldiers put on the latest equipment.
Cập nhật: