Đang tải...
Phồn thể: 襪子
Pinyin không dấu: wazi / wa zi
袜子 (wà zi) nghĩa là “tất”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 襪子 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 只,对,双
Tập viết từng chữ:
我买了一双袜子。
Wǒ mǎi le yì shuāng wàzi.
I bought a pair of socks.
Cập nhật: 2026-05-27