Đang tải...
Phồn thể: 補考
Pinyin không dấu: bukao / bu kao
补考 (bǔ kǎo) nghĩa là “thi lại (kiểm tra), kiểm tra phụ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 補考 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
没通过的学生需要补考。
Méi tōngguò de xuéshēng xūyào bǔ kǎo.
Students who didn't pass need to take a makeup exam.
Cập nhật: