Đang tải...
Phồn thể: 補助
Pinyin không dấu: buzhu / bu zhu
补助 (bǔ zhù) nghĩa là “trợ cấp, bổ trợ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 補助 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
学校为贫困生提供补助。
Xuéxiào wèi pínkùn shēng tígōng bǔzhù.
The school provides subsidies for poor students.
Cập nhật: