Đang tải...
Phồn thể: 補充
Pinyin không dấu: buchong / bu chong
补充 (bǔ chōng) nghĩa là “bổ sung, tham khảo; thêm, bù, thêm vào”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 補充 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
请让我补充一些信息。
Qǐng ràng wǒ bǔchōng yīxiē xìnxī.
Please allow me to add some information.
Cập nhật: