Đang tải...
Phồn thể: 行動
Pinyin không dấu: xingdong / xing dong
行动 (xíng dòng) nghĩa là “(đgt) hành động; (dt) hành động”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 行動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我喜欢行动。
Wǒ xǐhuan xíngdòng.
I like Get some action.
Cập nhật: