Đang tải...
Phồn thể: 蘋果
Pinyin không dấu: pingguo / ping guo
苹果 (píng guǒ) nghĩa là “quả táo”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 蘋果 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,颗
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuan chī píngguǒ.
I like eating apples.
Cập nhật: 2026-05-27