Đang tải...
Phồn thể: 船長
Pinyin không dấu: chuanzhang / chuan zhang
船长 (chuán zhǎng) nghĩa là “thuyền trưởng”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 船長 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
船长下令立即起航。
Chuán zhǎng xiàlìng lìjí qǐháng.
The captain ordered an immediate departure.
Cập nhật: