Đang tải...
Phồn thể: 舌頭
Pinyin không dấu: shetou / she tou
舌头 (shé tou) nghĩa là “lưỡi (cơ quan vị giác)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 舌頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他被烫得伸出了舌头。
Tā bèi tàng de shēn chū le shétou.
He stuck out his tongue because of the burn.
Cập nhật: