Đang tải...
自主 (zì zhǔ) nghĩa là “tự chủ”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
学生要学会自主学习。
Xuéshēng yào xuéhuì zìzhǔ xuéxí.
Students should learn to study independently.
Cập nhật: 2026-05-27