Đang tải...
Pinyin không dấu: gupiao / gu piao
股票 (gǔ piào) nghĩa là “cổ phiếu (chứng khoán)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
最近股票市场波动很大。
Zuìjìn gǔpiào shìchǎng bōdòng hěn dà.
The stock market has been fluctuating a lot recently.
Cập nhật: