Đang tải...
Pinyin không dấu: gan
肝 (gān) nghĩa là “gan (bộ phận)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 叶,个
长期饮酒会损害肝脏。
Chángqī yǐnjiǔ huì sǔnhài gān zàng.
Long-term drinking can damage the liver.
Cập nhật: 2026-07-18