Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 肝 (gān) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
肝
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 肝
肝
gān
gan (bộ phận)
Ví dụ
长
期
饮
酒
会
损
害
肝
脏
。
Tập viết