Đang tải...
Phồn thể: 考場
Pinyin không dấu: kaochang / kao chang
考场 (kǎo chǎng) nghĩa là “phòng thi”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 考場 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
考生提前进入了考场。
Kǎoshēng tíqián jìnrù le kǎo chǎng.
The examinees entered the exam room early.
Cập nhật: