Đang tải...
Pinyin không dấu: jingmei / jing mei
精美 (jīng měi) nghĩa là “tinh mỹ, đẹp tinh xảo (mỹ phẩm)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
博物馆展出了精美的瓷器。
Bówùguǎn zhǎnchū le jīng měi de cíqì.
The museum displayed exquisite porcelain.
Cập nhật: