Đang tải...
Phồn thể: 競爭
Pinyin không dấu: jingzheng / jing zheng
竞争 (jìng zhēng) nghĩa là “cạnh tranh, ganh đua”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 競爭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他们正在竞争。
Tāmen zhèngzài jìngzhēng.
They are competing.
Cập nhật: 2026-05-27