Đang tải...
Phồn thể: 社會
Pinyin không dấu: shehui / she hui
社会 (shè huì) nghĩa là “xã hội; cộng đồng, xã hội; giới, hội, xã đoàn, câu lạc bộ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 社會 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我们生活在一个多元化的社会。
Wǒmen shēnghuó zài yí gè duōyuánhuà de shèhuì.
We live in a diverse society.
Cập nhật: