Đang tải...
Pinyin không dấu: tongku / tong ku
痛苦 (tòng kǔ) nghĩa là “đau khổ, đau đớn; nỗi đau”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
经历了失去亲人的痛苦后他变得更加坚强了。
Jīnglì le shīqù qīnrén de tòngkǔ hòu tā biàn de gèngjiā jiānqiáng le.
After experiencing the pain of losing loved ones, he became even stronger.
Cập nhật: