Đang tải...
Phồn thể: 電視
Pinyin không dấu: dianshi / dian shi
电视 (diàn shì) nghĩa là “TV”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 電視 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台,个
Tập viết từng chữ:
我看电视。
Wǒ kàn diànshì.
I watch TV.
Cập nhật: 2026-05-27