Đang tải...
Phồn thể: 電臺
Pinyin không dấu: diantai / dian tai
电台 (diàn tái) nghĩa là “đài, điện đài; đài phát thanh, đài truyền hình”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 電臺 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,家
晚上我喜欢听电台播放的音乐节目放松心情。
Wǎnshang wǒ xǐhuan tīng diàntái bōfàng de yīnyuè jiémù fàngsōng xīnqíng.
In the evening I like listening to music programs on the radio to relax.
Cập nhật: