Đang tải...
Phồn thể: 田徑
Pinyin không dấu: tianjing / tian jing
田径 (tián jìng) nghĩa là “điền kinh (môn thể thao)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 田徑 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她在田径比赛中获得金牌。
Tā zài tiánjìng bǐsài zhōng huòdé jīnpái.
She won a gold medal in the track and field competition.
Cập nhật: