Đang tải...
Pinyin không dấu: shengming / sheng ming
生命 (shēng mìng) nghĩa là “sinh mạng, tính mạng, sự sống, mạng sống”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,条
Tập viết từng chữ:
生命很宝贵。
Shēngmìng hěn bǎoguì.
Life is very precious.
Cập nhật: 2026-05-27