Đang tải...
Phồn thể: 生動
Pinyin không dấu: shengdong / sheng dong
生动 (shēng dòng) nghĩa là “sinh động, sống động”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 生動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她讲故事讲得特别生动。
Tā jiǎng gùshi jiǎng de tèbié shēngdòng.
She tells stories in a particularly vivid way.
Cập nhật: