Đang tải...
Pinyin không dấu: chaogu / chao gu
炒股 (chǎo gǔ) nghĩa là “chơi cổ phiếu, đầu cơ chứng khoán”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他炒股亏了不少钱。
Tā chǎo gǔ kuī le bù shǎo qián.
He lost a lot of money speculating in stocks.
Cập nhật: