Đang tải...
Phồn thể: 清明節
Pinyin không dấu: qingmingjie / qing ming jie
清明节 (qīng míng jié) nghĩa là “Tết Thanh minh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 清明節 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
清明节我们一家人去扫墓。
Qīngmíngjié wǒmen yī jiā rén qù sǎo mù.
Our whole family visits graves on Tomb Sweeping Day.
Cập nhật: