Đang tải...
Phồn thể: 波動
Pinyin không dấu: bodong / bo dong
波动 (bō dòng) nghĩa là “dao động, biến động”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 波動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
股票价格上下波动。
Gǔpiào jiàgé shàng xià bōdòng.
Stock prices fluctuate up and down.
Cập nhật: