Đang tải...
Pinyin không dấu: ciqian / ci qian
此前 (cǐ qián) nghĩa là “trước đây, trước việc này”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
此前他从未出过国。
Cǐ qián tā cóngwèi chū guò guó.
Before this, he had never been abroad.
Cập nhật: 2026-07-18