Đang tải...
Phồn thể: 歌詞
Pinyin không dấu: geci / ge ci
歌词 (gē cí) nghĩa là “lời bài hát, ca từ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 歌詞 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这首歌的歌词很美。
Zhè shǒu gē de gēcí hěn měi.
The lyrics of this song are beautiful.
Cập nhật: 2026-07-18