Đang tải...
Phồn thể: 本來
Pinyin không dấu: benlai / ben lai
本来 (běn lái) nghĩa là “vốn dĩ, vốn có, lúc đầu, lúc trước; lẽ ra, đáng nhẽ, đáng lẽ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 本來 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我本来不知道。
Wǒ běnlái bù zhīdào.
I originally didn't know.
Cập nhật: