Đang tải...
Phồn thể: 木頭
Pinyin không dấu: mutou / mu tou
木头 (mù tou) nghĩa là “gỗ, khúc gỗ”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 木頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 块,根
这张桌子是用优质木头制作的,非常耐用。
Zhè zhāng zhuōzi shì yòng yōuzhì mùtou zhìzuò de, fēicháng nàiyòng.
This table is made of high-quality wood and is very durable.
Cập nhật: