Đang tải...
Phồn thể: 服裝
Pinyin không dấu: fuzhuang / fu zhuang
服装 (fú zhuāng) nghĩa là “quần áo, trang phục”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 服裝 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 身
这家公司专门设计和制作各种演出服装。
Zhè jiā gōngsī zhuānmén shèjì hé zhìzuò gèzhǒng yǎnchū fúzhuāng.
This company specializes in designing and making various performance costumes.
Cập nhật: