Đang tải...
Phồn thể: 顯出
Pinyin không dấu: xianchu / xian chu
显出 (xiǎn chū) nghĩa là “hiện ra, lộ ra (biểu lộ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 顯出 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的脸上显出疲惫的神情。
Tā de liǎn shàng xiǎnchū píbèi de shénqíng.
His face showed a tired expression.
Cập nhật: