Đang tải...
Phồn thể: 時期
Pinyin không dấu: shiqi / shi qi
时期 (shí qī) nghĩa là “thời kỳ, giai đoạn”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 時期 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
青春时期是人生的黄金时期。
Qīngchūn shíqī shì rénshēng de huángjīn shíqī.
Youth is the golden period of life.
Cập nhật: