Đang tải...
Pinyin không dấu: rizi / ri zi
日子 (rì zi) nghĩa là “ngày tháng; cuộc sống”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
退休以后他过上了平静安宁的日子享受生活。
Tuìxiū yǐhòu tā guò shàng le píngjìng ānníng de rìzi xiǎngshòu shēnghuó.
After retirement, he lived peaceful and tranquil days enjoying life.
Cập nhật: