Đang tải...
Phồn thể: 旋轉
Pinyin không dấu: xuanzhuan / xuan zhuan
旋转 (xuán zhuǎn) nghĩa là “xoay vòng (quay)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 旋轉 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
地球绕着太阳旋转。
Dìqiú ràozhe tàiyáng xuánzhuǎn.
The Earth revolves around the Sun.
Cập nhật: