Đang tải...
Pinyin không dấu: zhengli / zheng li
整理 (zhěng lǐ) nghĩa là “chỉnh, sắp xếp, thu dọn, thu xếp”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我需要整理。
Wǒ xūyào zhěnglǐ.
I need arrangement.
Cập nhật: 2026-05-27