Đang tải...
Phồn thể: 整體
Pinyin không dấu: zhengti / zheng ti
整体 (zhěng tǐ) nghĩa là “toàn thể, tổng thể”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 整體 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我喜欢整体。
Wǒ xǐhuan zhěngtǐ.
I like Whole.
Cập nhật: 2026-05-27