Đang tải...
Pinyin không dấu: bofang / bo fang
播放 (bō fàng) nghĩa là “chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
音乐播放器可以随时播放歌曲。
Yīnyuè bòfàngqì kěyǐ suíshí bòfàng gēqǔ.
The music player can play songs anytime.
Cập nhật: