Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Từ điển
HSK 6
摊
HSK 6
摊
摊 (tān) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 6
tān
Pinyin không dấu:
tan
(2 từ cùng âm)
摊 (tān). Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Thứ tự nét
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết
Cần mở khoá HSK 6
Cách viết chữ 摊 →
Từ vựng HSK 6 khác
HSK 6 →
挨
āi
bị, chịu (đòn); đứng sát
安置
ān zhì
sắp xếp; bố trí
按摩
àn mó
mát-xa
暗示
àn shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
罢工
bà gōng
bãi công, đình công
摆脱
bǎi tuō
thoát khỏi
拜访
bài fǎng
thăm (hoặc đến thăm)
扮演
bàn yǎn
đóng vai
包围
bāo wéi
bao vây
包装
bāo zhuāng
bao bì (hoặc đóng gói)
保密
bǎo mì
giữ bí mật
保守
bǎo shǒu
bảo thủ; giữ kín
Câu hỏi thường gặp
摊 đọc (phát âm) thế nào?
摊 phiên âm pinyin là “tān”.
摊 thuộc HSK mấy?
摊 thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
摊 viết thế nào?
Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 摊 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.
Cập nhật:
2026-07-06