Đang tải...
Pinyin không dấu: tijiao / ti jiao
提交 (tí jiāo) nghĩa là “giao nộp, trình lên (nộp)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请在截止日期前提交申请。
Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo shēnqǐng.
Please submit your application before the deadline.
Cập nhật: