Đang tải...
Phồn thể: 拕
Pinyin không dấu: tuo
拖 (tuō) nghĩa là “kéo (lê), hoãn (trì hoãn)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 拕 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
别再拖了,赶快做决定吧。
Bié zài tuō le, gǎnkuài zuò juédìng ba.
Stop dragging it out, make a decision quickly.
Cập nhật: