Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 拖 (tuō) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拖
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 拖
拖
tuō
kéo (lê), hoãn (trì hoãn)
Ví dụ
别
再
拖
了
,
赶
快
做
决
定
吧
。
Tập viết