Đang tải...
Pinyin không dấu: chengguo / cheng guo
成果 (chéng guǒ) nghĩa là “thành quả, kết quả”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这个项目取得了丰硕的成果。
Zhège xiàngmù qǔdé le fēngshuò de chéngguǒ.
This project has achieved fruitful results.
Cập nhật: