Đang tải...
Phồn thể: 成員
Pinyin không dấu: chengyuan / cheng yuan
成员 (chéng yuán) nghĩa là “thành viên”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 成員 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他是我们团队的成员。
Tā shì wǒmen tuánduì de chéngyuán.
He is a member of our team.
Cập nhật: 2026-05-27