Đang tải...
Pinyin không dấu: chengfen / cheng fen
成分 (chéng fèn) nghĩa là “thành phần (hóa, cấu tạo)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这种药的主要成分是中药。
Zhè zhǒng yào de zhǔyào chéngfèn shì zhōngyào.
The main components of this medicine are Chinese herbs.
Cập nhật: